Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ra vào


[ra vào]
to go in and out; to come in and out
' Cấm xe cộ ra vào '
'Pedestrians only'



Go in and out; come in and out


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.